G. Veras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes 38 13:44 3.9 0.9 1.7 34.3% 28.9% 62.9% 0 0
Pro B Pro B 38 13:44 3.9 0.9 1.7 34.3% 28.9% 62.9% 0 0
Antibes 2 26:15 1 3 4 7.7% 0.0% 0.0% 0 0
Antibes 10 9:49 1.8 0.4 1.1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions