G. Vasurenkaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 37 21:08 3.6 2.1 2 30.4% 22.4% 64.3% 0 0
SLB Women SLB Women 17 19:42 4.2 2.8 1.9 32.5% 28.6% 91.7% 0 0
Basket League Basket League 6 18:00 3.8 1 1.2 28.6% 11.1% 33.3% 0 0
Moteru Lyga W Moteru Lyga W 14 24:14 2.9 1.9 2.5 28.8% 14.3% 50.0% 0 0
Panevezys W 1 19:15 4 0 1 25.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions