G. Vasiliauskas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 43 11:21 3.1 1.5 0.8 46.2% 38.7% 67.9% 0 0
LKL LKL 39 11:24 3.1 1.4 0.8 45.9% 38.7% 65.3% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 10:48 2.5 2.2 0.8 50.0% 0% 100.0% 0 0
Lietkabelis 14 13:57 5 2 0.6 58.5% 27.3% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions