G. Varsos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 1 20:12 3 2 4 25.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 20:12 3 2 4 25.0% 33.3% 0% 0 0
AEK Larnaca 29 14:09 4.9 1.6 1.4 36.0% 32.6% 78.6% 0 0
AEK Larnaca 6 13:27 3.7 1.7 1 40.0% 38.5% 100.0% 0 0
Apoel BC 20 23:28 7.8 2.9 3.8 43.9% 41.7% 90.5% 0 0
Anorthosis 18 25:20 11.7 3.3 2.9 47.1% 45.3% 71.4% 0 0
Anorthosis 2 18:26 3.5 1 1.5 33.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions