G. Vargas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 38 28:57 9.2 4.3 4.7 40.7% 34.0% 68.9% 0 0
Superliga Superliga 38 28:57 9.2 4.3 4.7 40.7% 34.0% 68.9% 0 0
El Calor de Cancun 3 24:07 8 1.3 3.7 32.0% 50.0% 100.0% 0 0
Gladiadores Trotamundos 47 30:14 10 4.7 6.2 42.9% 34.3% 71.1% 10 2
Gladiadores 38 29:57 10.4 4.7 7.7 46.5% 37.7% 68.0% 7 0
Gladiadores 6 33:21 16.2 3.7 4.5 48.6% 37.5% 70.8% 0 0
Gladiadores Venezuela 45 28:51 11.4 5 5.5 44.4% 35.4% 74.3% 7 1
Guaros de Lara 7 18:51 4.3 2.7 3.7 26.7% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions