G. Ugur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 25 28:51 9 3.9 4.2 35.9% 30.1% 68.9% 0 0
TKBL Women TKBL Women 22 29:00 8.2 3.8 4.4 34.2% 27.4% 70.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 27:42 14.7 5 3.3 43.9% 55.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions