G. Ugur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 7 36:07 14 5 3.1 37.1% 29.3% 69.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 7 36:07 14 5 3.1 37.1% 29.3% 69.0% 0 0
Ferhatoglu W 3 7:46 1.7 0.3 0 40.0% 25.0% 0% 0 0
Cankaya W 26 19:27 6.3 2 1.4 33.5% 33.3% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions