G. Uca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adana BK W Danilo's Pizza W Bursa Antspor W 14 27:30 4.3 2.1 2.3 23.8% 19.2% 90.9% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 35:45 3.5 2 4.5 17.6% 0.0% 50.0% 0 0
TKBL W TKBL W 12 26:08 4.4 2.2 1.9 25.4% 21.7% 100.0% 0 0
Emlak Konut W 28 22:32 5.2 1.9 2.5 39.0% 26.8% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions