G. Tuzun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W 23 21:23 4.9 5.3 0.8 38.7% 33.3% 39.0% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 19:08 1.6 2.6 0.4 25.0% 0% 25.0% 0 0
TKBL W TKBL W 18 22:01 5.8 6 0.9 40.2% 33.3% 42.4% 2 0
Cankaya W 19 16:01 1.8 2.6 0.7 27.1% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions