G. Tepic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 32 17:25 3.5 1.5 2.1 30.6% 25.0% 91.7% 0 0
Superliga Superliga 28 16:34 3.2 1.4 1.9 29.8% 23.3% 96.2% 0 0
Austria Cup Austria Cup 4 23:29 5 2.8 3.2 35.7% 40.0% 80.0% 0 0
Wels 29 11:58 2.1 1.1 1.3 30.0% 24.0% 64.3% 0 0
Wels 32 15:11 3.8 1.1 2 33.9% 27.5% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions