G. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oberwart Gunners 43 24:07 14.1 3.3 3.4 51.9% 36.6% 73.8% 0 0
Superliga Superliga 40 24:10 14.2 3.3 3.5 51.3% 36.1% 73.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 3 23:27 12 2.7 2.7 61.9% 50.0% 80.0% 0 0
Oberwart Gunners 1 19:14 9 4 1 42.9% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions