G. Tapia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arturo Prat San Felipe 6 23:59 5.5 4.2 0.5 31.7% 6.7% 42.9% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 23:59 5.5 4.2 0.5 31.7% 6.7% 42.9% 0 0
Arturo Prat San Felipe 5 18:08 7.6 2.6 0.8 44.4% 0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions