G. Takmaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 15 23:29 4.7 2.5 1.3 25.8% 23.4% 92.9% 0 0
TKBL W TKBL W 15 23:29 4.7 2.5 1.3 25.8% 23.4% 92.9% 0 0
Emlak Konut W 28 15:06 2.5 1.1 0.6 35.5% 33.3% 66.7% 0 0
Nesibe Aydin W 28 14:07 1.9 0.8 1 40.0% 22.7% 66.7% 0 0
CBK Mersin W 1 20:30 8 3 2 60.0% 66.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions