G. T. Burns

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samobor 29 27:31 12 4.7 3.6 47.8% 31.2% 82.5% 3 0
Premijer liga Premijer liga 29 27:31 12 4.7 3.6 47.8% 31.2% 82.5% 3 0
Kolin 1 29:22 11 9 2 20.0% 0.0% 87.5% 0 0
Kolin 1 28:30 12 1 4 33.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions