G. Szucs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 40 24:34 5.4 3.1 1.1 40.4% 32.1% 77.6% 0 0
NB I A W NB I A W 29 27:09 6.2 3.7 1.3 40.3% 31.9% 77.8% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 20:14 4.7 3.3 1 83.3% 66.7% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 16:50 2.8 1.2 0.8 32.1% 25.0% 50.0% 0 0
Hungary U19 W 7 17:05 6.1 2.3 1.1 31.6% 23.1% 84.2% 0 0
Szekszard W 34 15:00 4.1 2 0.8 42.5% 30.2% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions