G. Sverrisdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur W 21 9:25 2.2 2 0.7 30.2% 26.3% 66.7% 0 0
Premier League W Premier League W 21 9:25 2.2 2 0.7 30.2% 26.3% 66.7% 0 0
Valur W 25 16:05 4.8 3.2 1 37.1% 29.5% 57.9% 0 0
Valur W 25 16:52 3.6 3.7 1.3 26.2% 25.7% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions