G. Suvi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Viimsi 3 14:38 1.3 3.3 0.7 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 14:38 1.3 3.3 0.7 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Viimsi 15 13:09 4.4 2.7 0.2 56.0% 66.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions