G. Strolyte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Dzukija W 6 23:08 3.7 2.3 0.8 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 23:08 3.7 2.3 0.8 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
Lithuania U20 W 1 16:13 2 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Alytaus Dzukija W 13 19:13 4.2 1.8 1 36.8% 38.5% 66.7% 0 0
Panevezys W 10 15:45 3.9 0.9 0.9 40.0% 0.0% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions