G. Sokolov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 15 16:35 5.8 3 0.7 35.5% 32.7% 71.4% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 15 16:35 5.8 3 0.7 35.5% 32.7% 71.4% 0 0
Huima 11 12:48 2.6 1.7 0.7 24.2% 26.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions