G. Singleton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 28:48 12 5.3 4.7 29.3% 21.1% 88.9% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 28:48 12 5.3 4.7 29.3% 21.1% 88.9% 0 0
Bora Lok. Plovdiv 36 25:46 14.4 3.4 5.3 45.2% 34.6% 84.4% 2 0
Apoel BC Siauliai 29 22:11 14.3 2.7 2.8 52.3% 38.8% 83.0% 0 0
Kataja 42 16:18 8.8 2 2.2 39.0% 26.2% 90.0% 0 0
Kataja 8 16:41 10.1 2.2 2.8 37.7% 34.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions