G. Shalikiani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 5 17:40 6 7.8 1.2 73.3% 0% 72.7% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 17:40 6 7.8 1.2 73.3% 0% 72.7% 1 0
Margveti 23 16:37 3.2 6.9 1 43.3% 0.0% 48.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions