G. Schuder Minden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heffingen 3 24:30 10.7 2.7 3.3 44.0% 28.6% 100.0% 0 0
Total League Total League 3 24:30 10.7 2.7 3.3 44.0% 28.6% 100.0% 0 0
Heffingen 9 8:46 3.1 0.6 0.3 40.0% 25.0% 55.6% 0 0
Grengewald Hueschtert 1 5:21 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions