G. Schei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 2 W 12 17:41 6.2 3.2 1.2 43.8% 35.3% 73.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 12 17:41 6.2 3.2 1.2 43.8% 35.3% 73.0% 0 0
Alvik 2 W 11 12:53 5.7 2.7 0.8 48.6% 44.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions