G. Saputra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 20 8:36 1.2 1.9 0.3 29.0% 0.0% 70.0% 0 0
NBL NBL 20 8:36 1.2 1.9 0.3 29.0% 0.0% 70.0% 0 0
Hangtuah 22 11:12 2.2 2 0.7 28.8% 22.9% 50.0% 0 0
Pelita Jaya 20 8:55 3.1 2.4 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions