G. Sanchez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mieleras W 8 16:27 5.9 3.6 1.4 37.2% 40.0% 77.8% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 16:27 5.9 3.6 1.4 37.2% 40.0% 77.8% 0 0
Libelulas W 9 5:34 1.4 0.9 0.6 28.6% 12.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions