G. Sabatini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urania Milano 37 23:36 6.6 3.4 3.2 42.3% 31.5% 78.1% 0 0
Serie A2 Serie A2 37 23:36 6.6 3.4 3.2 42.3% 31.5% 78.1% 0 0
Fortitudo Bologna 10 18:14 5.9 1.9 2.8 40.8% 30.4% 63.2% 0 0
Assigeco Piacenza 35 26:07 9.1 3.7 6.3 34.8% 23.4% 70.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions