G. Ronneholt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Randers Team FOG Naestved 29 14:43 4.8 3.2 0.6 43.5% 35.7% 33.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 27 14:25 5 3.3 0.6 44.0% 36.5% 37.5% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 2 18:57 2.5 2.5 1.5 33.3% 25.0% 0.0% 0 0
Randers 36 19:59 6.9 3 0.8 48.4% 43.4% 56.2% 1 0
Randers 31 16:02 5.3 2.8 1.3 52.7% 33.3% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions