G. Rodrigues

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal B 27 18:40 8.7 2 2 36.5% 33.6% 67.7% 0 0
Proliga Proliga 27 18:40 8.7 2 2 36.5% 33.6% 67.7% 0 0
Imortal B 24 17:24 7.1 2.2 1.8 38.0% 32.4% 60.9% 2 0
Imortal B 5 4:43 1.2 0.8 0.6 28.6% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions