G. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sharjah 6 39:16 27.8 7 3.8 52.4% 40.0% 76.5% 1 0
WASL WASL 6 39:16 27.8 7 3.8 52.4% 40.0% 76.5% 1 0
Seoul Thunders 17 22:01 13.4 5.6 2.1 44.2% 33.3% 86.5% 2 0
Indiana Pacers 2 18:37 5.5 2.5 0 0% 0% 100.0% 0 0
Indiana Pacers 2 18:24 6 2.5 1.5 100.0% 100.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions