G. Risky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tangerang Hawks 20 13:09 4 0.7 0.2 41.0% 35.6% 87.5% 0 0
NBL NBL 20 13:09 4 0.7 0.2 41.0% 35.6% 87.5% 0 0
Tangerang Hawks 28 19:56 5.7 1.9 1 33.1% 29.8% 58.8% 0 0
Tangerang Hawks 21 18:42 6.5 1.5 0.8 35.8% 37.8% 54.8% 0 0
Pelita Jaya 8 11:49 4.6 2 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions