G. Rice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 5 25:53 15.6 6 4.2 41.2% 35.5% 83.3% 1 0
Superliga Superliga 5 25:53 15.6 6 4.2 41.2% 35.5% 83.3% 1 0
Brillantes 3 29:41 11 7 4.7 38.2% 25.0% 37.5% 1 0
Real Esteli 3 25:58 14.7 4.7 1.7 89.5% 50.0% 85.0% 0 0
Cocodrilos Brillantes 18 23:16 15.3 4.9 1.8 49.7% 28.1% 81.5% 1 0
Brillantes 20 28:24 16.8 6.7 4.2 46.6% 33.6% 66.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions