G. Rakocevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica Tabiat 17 18:10 6.7 4.5 0.8 54.1% 0.0% 68.8% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 14:16 4.1 3.3 0.6 48.5% 0% 64.3% 0 0
Super League Super League 7 23:43 10.4 6.1 1 57.7% 0.0% 72.2% 0 0
Podgorica 2 18:49 6 3.5 0.5 62.5% 0% 100.0% 0 0
Alba Fehervar 15 22:18 8 4 0.8 67.9% 0.0% 66.7% 0 0
Zielona Gora Torun 15 23:34 9.7 6.1 1.3 52.4% 0.0% 80.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions