G. Raimundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira W 3 34:41 16.7 9 9.3 36.0% 28.0% 70.0% 2 1
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 34:41 16.7 9 9.3 36.0% 28.0% 70.0% 2 1
Esgueira W 23 36:27 18 5.6 7.1 41.4% 32.8% 60.2% 6 1
Esgueira W 1 41:07 15 6 5 50.0% 40.0% 50.0% 0 0
Esgueira W 28 30:38 13 4.3 3.4 39.5% 35.1% 58.4% 1 0
Esgueira W 25 33:05 10.8 5.1 4.8 36.8% 32.4% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions