G. Ragland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 43 23:29 9.7 5 1.4 48.2% 31.0% 83.7% 2 0
Extraliga Extraliga 43 23:29 9.7 5 1.4 48.2% 31.0% 83.7% 2 0
United States Virgin Islands 3 34:12 10.3 2.3 1 40.0% 38.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions