G. Potter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W Geelong United W 7 26:42 7.1 3.3 2.4 35.4% 29.6% 88.9% 0 0
NBL W NBL W 7 26:42 7.1 3.3 2.4 35.4% 29.6% 88.9% 0 0
Geelong United W 21 26:55 8.3 3.5 1.5 33.7% 30.0% 68.8% 0 0
Canberra Capitals W 19 24:57 10.2 2.7 0.7 41.0% 31.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions