G. Petronyte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania W 2 28:50 15 6.5 5.5 52.6% 0.0% 90.9% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 28:50 15 6.5 5.5 52.6% 0.0% 90.9% 0 0
Melikgazi Kayseri W 30 27:47 15.7 8.9 2.1 65.0% 36.4% 86.6% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions