G. Petrakis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri 6 7:45 0.7 1.2 0 13.3% 0.0% 0% 0 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 6 7:45 0.7 1.2 0 13.3% 0.0% 0% 0 0
Apollon 22 35:45 14.2 6.8 1.3 38.6% 33.6% 71.7% 1 0
Spars Ilidza 7 25:01 7.3 5 0.4 44.2% 37.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions