G. Peterson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Can Tho Catfish 4 34:55 17.2 4 4.5 46.7% 36.4% 83.3% 0 0
VBA VBA 4 34:55 17.2 4 4.5 46.7% 36.4% 83.3% 0 0
Hanoi Buffaloes 16 36:36 17.6 5.5 7.9 40.5% 28.6% 76.2% 2 0
Galitos Barreiro 19 31:33 15.1 3.5 5.1 46.6% 30.0% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions