G. Persson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 26 32:43 11.5 2.8 2.4 34.1% 31.7% 63.0% 0 0
Superettan Superettan 26 32:43 11.5 2.8 2.4 34.1% 31.7% 63.0% 0 0
Wetterbygden Stars 32 19:48 6.2 1.4 1.2 36.8% 35.8% 73.2% 0 0
Wetterbygden Stars 31 16:25 5.5 1.3 1 37.6% 38.5% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions