G. Pereira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 8 9:56 4.9 3.6 1 44.8% 0.0% 68.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 8 9:56 4.9 3.6 1 44.8% 0.0% 68.4% 0 0
Kvarnby Lions W Hogsbo W 15 18:08 7.7 5.7 1.9 43.6% 18.2% 49.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions