G. Pepelar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 12 12:07 4.8 0.9 1 38.9% 36.7% 83.3% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 12:07 4.8 0.9 1 38.9% 36.7% 83.3% 0 0
Kvarner 3 1:19 0.7 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Crikvenica 10 14:07 5.8 1.5 0.4 43.1% 36.4% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions