G. Pena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aleman 8 23:23 11.1 6.4 1.1 46.6% 25.0% 79.2% 1 0
LNB 2 LNB 2 8 23:23 11.1 6.4 1.1 46.6% 25.0% 79.2% 1 0
Aleman 12 22:40 6.2 6 1.5 36.7% 36.4% 61.9% 1 0
Aleman 20 27:52 8.2 6.7 1.1 41.5% 13.3% 43.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions