G. Payen-Boucard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 20 21:19 8.2 4.1 1.6 46.6% 15.6% 73.9% 0 0
CEBL CEBL 20 21:19 8.2 4.1 1.6 46.6% 15.6% 73.9% 0 0
Niagara River Lions 22 19:49 6.9 5 1.7 39.2% 15.0% 75.5% 1 0
Montreal Alliance 18 26:29 8.7 5.5 1.7 40.9% 28.8% 72.1% 0 0
Denain-Voltaire 25 18:09 5.2 3.3 1 28.6% 23.8% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions