G. Osabuohien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball 46 15:59 4 4.2 3.1 48.0% 16.7% 41.4% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 24:51 11.5 6 4.5 52.6% 0.0% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 13:24 1.7 5.3 2 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 11 17:49 4.5 3.7 4 62.1% 40.0% 40.0% 0 0
SLB SLB 30 14:59 3.5 4.1 2.8 44.3% 0.0% 40.0% 0 0
Calgary Surge 26 22:55 3.9 6 4.1 36.6% 26.1% 50.0% 2 0
Cleveland Cavaliers Calgary Surge 19 16:10 5.2 4.6 3.2 42.9% 35.0% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions