G. Nunes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Povoa 3 3:13 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
LPB LPB 3 3:13 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
CD Povoa 2 4:55 2.5 1.5 0.5 40.0% 0.0% 25.0% 0 0
CD Povoa 5 2:20 0 1.2 0 0.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions