G. Noyovitch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 25 11:41 4.9 0.2 1.9 45.7% 40.5% 81.5% 0 0
Super League Super League 25 11:41 4.9 0.2 1.9 45.7% 40.5% 81.5% 0 0
Hapoel HaEmek 4 8:40 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Hapoel Haifa 30 17:17 6 2.3 2.5 49.2% 49.0% 84.1% 0 0
Hapoel Haifa 3 13:47 2.3 1.7 2.3 28.6% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions