G. Nikolova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 4 17:52 2.2 1.2 1 26.7% 50.0% 0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 4 17:52 2.2 1.2 1 26.7% 50.0% 0% 0 0
Montana 2003 W 16 27:19 8.9 4.2 2 41.6% 27.5% 55.1% 0 0
Bulgaria W 4 21:25 4.5 3.2 1.5 38.1% 12.5% 50.0% 0 0
CDEFF W 22 30:36 8.8 6 1.6 42.5% 27.8% 60.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions