G. Ndreca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana 22 18:02 6.8 2 2.1 37.7% 27.1% 68.8% 0 0
Superliga Superliga 22 18:02 6.8 2 2.1 37.7% 27.1% 68.8% 0 0
Tirana 21 28:45 8 4.3 2.7 34.4% 21.8% 78.3% 1 0
Tirana 22 18:22 8.2 2.5 1.9 40.4% 30.1% 78.9% 0 0
Albania 1 9:01 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions