G. Milton III

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belfius Mons 33 26:36 9.1 2.2 3.2 49.3% 34.9% 75.4% 0 0
BNXT League BNXT League 33 26:36 9.1 2.2 3.2 49.3% 34.9% 75.4% 0 0
Esch 8 36:15 16.5 6.2 3.5 47.9% 43.9% 91.7% 1 0
Frayles de Guasave 11 22:35 7.2 2.9 2.2 38.7% 30.0% 75.0% 0 0
Contern 23 36:11 23.7 7 4.4 49.4% 46.0% 81.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions