G. Meyniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel 16 12:06 1.3 1.2 1.9 12.5% 0.0% 71.4% 0 0
LNB LNB 16 12:06 1.3 1.2 1.9 12.5% 0.0% 71.4% 0 0
Le Portel 11 14:29 3.8 1.6 3.3 40.0% 22.2% 54.5% 0 0
Lille 32 23:44 8.5 3.5 4.3 35.6% 28.8% 59.2% 1 0
Lille 3 20:24 12 3 4.7 44.8% 45.5% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions